اكتب أي كلمة!

"amplification" بـVietnamese

khuếch đạilàm rõ chi tiết

التعريف

Làm tăng sức mạnh, kích thước hoặc mức độ của một cái gì đó, đặc biệt là âm thanh; cũng ám chỉ việc giải thích kỹ hơn để dễ hiểu hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, kỹ thuật như 'khuếch đại âm thanh', 'khuếch đại DNA'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'thiết bị khuếch đại'.

أمثلة

The amplification of her voice made it easier for everyone to hear.

**Khuếch đại** giọng của cô ấy giúp mọi người dễ dàng nghe hơn.

We used a machine for the amplification of sound in the room.

Chúng tôi đã dùng một máy để **khuếch đại** âm thanh trong phòng.

The teacher’s amplification of the instructions helped the students understand.

**Giải thích kỹ hơn** của giáo viên đã giúp học sinh hiểu bài.

Their research led to the amplification of the genetic material needed for the test.

Nghiên cứu của họ đã dẫn đến **khuếch đại** vật liệu di truyền cần thiết cho xét nghiệm.

His explanation was just an amplification of what we already knew.

Lời giải thích của anh ấy chỉ là một sự **làm rõ chi tiết** cái mà chúng ta đã biết.

With the right equipment, the amplification of even a whisper can fill the hall.

Với thiết bị phù hợp, **khuếch đại** thậm chí một tiếng thì thầm cũng có thể vang khắp hội trường.