اكتب أي كلمة!

"amperage" بـVietnamese

dòng điện (ampe)cường độ dòng điện

التعريف

Cường độ dòng điện là mức độ mạnh yếu của dòng điện chạy qua mạch, được đo bằng đơn vị ampe. Nó thể hiện lượng điện tích di chuyển trong một giây.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Dòng điện (ampe)’ hoặc ‘cường độ dòng điện’ là thuật ngữ kỹ thuật chuyên dùng trong điện và kỹ thuật. Hay đi cùng các khái niệm như ‘điện áp’, ‘công suất’. Không dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày mà phổ biến khi nói về thiết bị điện, mạch điện.

أمثلة

The lamp stopped working because the amperage was too low.

Đèn bị tắt vì **dòng điện** quá thấp.

High amperage can damage some electronic devices.

**Dòng điện** cao có thể làm hỏng một số thiết bị điện tử.

We need to measure the amperage of this circuit.

Chúng ta cần đo **dòng điện** của mạch này.

Electricians always check the amperage before installing new wiring.

Thợ điện luôn kiểm tra **dòng điện** trước khi lắp đặt dây mới.

If you use a charger with the wrong amperage, your phone might charge slowly or overheat.

Nếu bạn dùng sạc với **dòng điện** không phù hợp, điện thoại có thể sạc chậm hoặc quá nóng.

The amperage rating on the fuse tells you how much current it can handle safely.

Chỉ số **dòng điện** trên cầu chì cho biết nó chịu được bao nhiêu dòng điện một cách an toàn.