"amp up" بـIndonesian
التعريف
Khiến điều gì đó trở nên mạnh mẽ, sôi động hoặc hào hứng hơn, đặc biệt là cho các sự kiện hay hoạt động.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong hội thoại, quảng cáo hoặc các dịp cần kích thích tinh thần. Không nên dùng trong văn bản trang trọng; dùng 'tăng cường' thay thế khi cần.
أمثلة
Let's amp up the music for the party.
Hãy **làm tăng lên** âm nhạc cho bữa tiệc.
They need to amp up their effort to win the game.
Họ cần **làm tăng lên** nỗ lực để chiến thắng.
The coach asked the team to amp up their energy.
Huấn luyện viên yêu cầu đội **khuấy động** tinh thần lên.
We really need to amp up the excitement for this event.
Chúng ta thật sự cần **làm tăng lên** sự hào hứng cho sự kiện này.
Time to amp up your workout if you want better results.
Nếu muốn kết quả tốt hơn, đã đến lúc **tăng thêm** bài tập của bạn.
The commercial was designed to amp up interest in the new product.
Quảng cáo được thiết kế để **làm tăng lên** sự quan tâm đến sản phẩm mới.