"amounted" بـVietnamese
التعريف
'Amounted' dùng để chỉ một tổng số hoặc giá trị sau khi đã cộng dồn hoặc tính toán, hoặc trở thành điều gì đó sau khi xem xét.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết, báo cáo hoặc tin tức, với cụm 'amounted to...'. Không dùng thay cho 'counted' hay 'added'.
أمثلة
The bill amounted to fifty dollars.
Hoá đơn **đã lên tới** năm mươi đô la.
His efforts amounted to nothing.
Nỗ lực của anh ấy **đã chẳng đi đến đâu cả**.
The total cost amounted to $200.
Tổng chi phí **đã lên tới** 200 đô la.
After taxes, my savings only amounted to a small sum.
Sau khi tính thuế, tiền tiết kiệm của tôi chỉ **đã lên tới** một khoản nhỏ.
Her apologies amounted to an admission of guilt.
Lời xin lỗi của cô ấy **đã tương đương với** sự thừa nhận lỗi.
All the hours I put in amounted to a successful project launch.
Tất cả thời gian tôi bỏ ra **đã dẫn đến** việc ra mắt dự án thành công.