اكتب أي كلمة!

"amount to much" بـVietnamese

trở nên thành côngtrở nên có ý nghĩa

التعريف

Trở thành người thành công hoặc có giá trị lớn trong cuộc sống. Thường dùng khi nghi ngờ ai đó sẽ đạt được điều này.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang ngữ điệu hơi trang trọng, thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi ngờ: 'He'll never amount to much.' Chỉ dùng cho người hoặc hành động, không dùng cho vật.

أمثلة

Many people said he would not amount to much, but he proved them wrong.

Nhiều người nói anh ấy sẽ không bao giờ **trở nên thành công**, nhưng anh ấy đã chứng minh điều ngược lại.

His teachers believed he could amount to much if he worked harder.

Thầy cô tin anh ấy có thể **trở nên thành công** nếu chăm chỉ hơn.

She doesn't think her idea will amount to much.

Cô ấy không nghĩ ý tưởng của mình sẽ **trở nên có ý nghĩa**.

If you don’t put in the effort, you won’t amount to much in this field.

Nếu bạn không cố gắng, bạn sẽ không **trở nên thành công** trong lĩnh vực này đâu.

His inventions never really amounted to much, but he enjoyed working on them.

Các phát minh của anh ấy thực ra không **thành công lớn**, nhưng anh ấy vẫn thích làm việc với chúng.

Don’t listen to them saying you’ll never amount to much—prove them wrong!

Đừng nghe họ nói bạn sẽ không bao giờ **thành công**—hãy chứng minh điều ngược lại!