"amongst" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc ở giữa hoặc nằm trong một nhóm người hoặc vật. Cũng dùng khi nói về việc chia sẻ, chọn lựa hoặc tồn tại trong nhóm đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'amongst' giống 'among', nhưng mang ý trang trọng hoặc văn chương hơn. Thường dùng với danh từ số nhiều như 'amongst friends'.
أمثلة
That rumor spread quickly amongst the students.
Tin đồn đó lan truyền nhanh **giữa** các sinh viên.
He sat quietly amongst the crowd and watched.
Anh ấy ngồi lặng lẽ **giữa** đám đông và quan sát.
The house stood amongst the trees.
Ngôi nhà đứng **giữa** những hàng cây.
She felt happy amongst her friends.
Cô ấy cảm thấy hạnh phúc **giữa** bạn bè.
We shared the food amongst the children.
Chúng tôi chia sẻ thức ăn **giữa** các em nhỏ.
There was a quiet sense of trust amongst the team.
Có một sự tin tưởng yên lặng **giữa** các thành viên trong đội.