"amin" بـVietnamese
التعريف
'Amin' hoặc 'a-men' là từ nói vào cuối lời cầu nguyện hoặc bài phát biểu để thể hiện sự đồng ý hoặc mong điều vừa nói sẽ thành sự thật. Từ này được dùng trong nhiều tôn giáo, nhất là Thiên Chúa giáo và Hồi giáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, thường ở cuối lời cầu nguyện hoặc phát biểu trang nghiêm. Không dùng trong hội thoại thường ngày. Không nhầm lẫn với tên riêng 'Amin'.
أمثلة
At the end of the prayer, everyone said 'amin'.
Kết thúc lời cầu nguyện, mọi người cùng nói '**amin**'.
Muslims often say 'amin' after reading a verse from the Quran.
Người Hồi giáo thường nói '**amin**' sau khi đọc một câu trong Kinh Qur'an.
Children learned to say 'amin' at the end of each prayer.
Trẻ em được học cách nói '**amin**' khi kết thúc mỗi lời cầu nguyện.
Whenever my grandmother finishes praying, she always whispers 'amin'.
Bất cứ khi nào bà tôi cầu nguyện xong, bà đều thì thầm '**amin**'.
He ended his speech with a heartfelt 'amin', hoping for everyone's blessing.
Anh ấy kết thúc bài phát biểu với một tiếng '**amin**' đầy chân thành, cầu mong phước lành cho mọi người.
You could hear a soft 'amin' from the crowd after the final words of the prayer.
Bạn có thể nghe tiếng '**amin**' nhẹ nhàng vang lên từ đám đông sau những lời cuối cùng của lời cầu nguyện.