اكتب أي كلمة!

"amidships" بـVietnamese

giữa tàu

التعريف

Chỉ phần giữa của tàu, thuyền hoặc máy bay.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong hàng hải hoặc hàng không, không dùng trong đời sống hàng ngày.

أمثلة

The engine room is located amidships.

Phòng động cơ nằm ở **giữa tàu**.

Passengers gathered amidships for safety.

Hành khách tập trung ở **giữa tàu** để đảm bảo an toàn.

There is a dining hall amidships on the cruise ship.

Có một phòng ăn ở **giữa tàu** trên du thuyền.

"Meet me amidships," the captain said over the radio.

"Gặp tôi ở **giữa tàu**," thuyền trưởng nói qua bộ đàm.

The ship rocked less amidships during the storm.

Tàu lắc ít hơn ở **giữa tàu** trong cơn bão.

Luggage is often stored amidships to balance the boat.

Hành lý thường được để ở **giữa tàu** để cân bằng thuyền.