"ambulance chaser" بـVietnamese
التعريف
Từ này chỉ những luật sư bị đánh giá tiêu cực vì săn tìm nạn nhân các vụ tai nạn để mời chào dịch vụ pháp lý, thường bị coi là không đạo đức và ham lợi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa chê bai, không trang trọng; nhấn mạnh sự tham lam, thiếu đạo đức. Dùng khi phàn nàn về một số luật sư.
أمثلة
The lawyer was called an ambulance chaser by the local newspaper.
Luật sư đó bị tờ báo địa phương gọi là **luật sư săn vụ tai nạn**.
No one likes to be represented by an ambulance chaser.
Không ai muốn được đại diện bởi một **luật sư săn vụ tai nạn**.
People often think personal injury lawyers are ambulance chasers.
Nhiều người cho rằng luật sư thương tích cá nhân là **luật sư săn vụ tai nạn**.
He's not just any lawyer—he has a reputation for being an ambulance chaser.
Anh ta không chỉ là bất kỳ luật sư nào—anh ta nổi tiếng là **luật sư săn vụ tai nạn**.
After every car crash, the ambulance chasers show up offering their business cards.
Sau mỗi vụ tai nạn xe hơi, **luật sư săn vụ tai nạn** lại xuất hiện và phát danh thiếp.
Calling someone an ambulance chaser is quite an insult in the legal world.
Gọi ai đó là **luật sư săn vụ tai nạn** là một sự xúc phạm lớn trong giới luật.