"ambitions" بـVietnamese
التعريف
Mong muốn mãnh liệt đạt được điều gì đó quan trọng trong cuộc sống như thành công, quyền lực hoặc danh tiếng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để chỉ ước mơ, mục tiêu lớn trong đời. 'Hoài bão' khác với 'mục tiêu' vì mang ý nghĩa bao quát và cần nỗ lực lớn để đạt được.
أمثلة
Her ambitions sometimes make her work late into the night.
**Hoài bão** của cô ấy đôi khi khiến cô ấy làm việc khuya.
Not everyone understands his ambitions, but he stays focused on his dreams.
Không phải ai cũng hiểu những **hoài bão** của anh ấy, nhưng anh ấy vẫn kiên định với ước mơ của mình.
She has big ambitions for her future.
Cô ấy có những **hoài bão** lớn cho tương lai của mình.
My ambitions include traveling the world.
**Hoài bão** của tôi là đi du lịch khắp thế giới.
Many students have career ambitions.
Nhiều sinh viên có **hoài bão** nghề nghiệp.
I had so many ambitions when I was younger, but life took me in a different direction.
Khi còn trẻ, tôi có rất nhiều **hoài bão**, nhưng cuộc sống lại rẽ hướng khác.