اكتب أي كلمة!

"ambiguous" بـVietnamese

mơ hồnhập nhằng

التعريف

Dùng để chỉ điều gì đó có nhiều cách hiểu hoặc không rõ ràng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật như ‘ambiguous statement’, ‘ambiguous answer’. Không nhầm lẫn với ‘vague’ (thiếu chi tiết) hoặc ‘equivocal’ (cố ý mơ hồ).

أمثلة

His answer was ambiguous and nobody understood it.

Câu trả lời của anh ấy khá **mơ hồ** nên không ai hiểu.

The instructions were ambiguous, so I didn't know what to do.

Hướng dẫn **mơ hồ** nên tôi không biết phải làm gì.

This word is ambiguous and can have two meanings.

Từ này khá **mơ hồ** và có thể có hai nghĩa.

It’s a bit ambiguous, so you might want to ask for clarification.

Nó hơi **mơ hồ**, bạn nên hỏi lại để rõ hơn.

The ending of the movie was so ambiguous—did he survive or not?

Kết phim quá **mơ hồ**—không rõ anh ấy sống sót hay không!

I found her message pretty ambiguous; I wasn’t sure what she meant.

Tôi thấy tin nhắn của cô ấy khá **mơ hồ**; tôi không hiểu ý cô ấy lắm.