"ambiguity" بـVietnamese
التعريف
Khi một từ, câu nói, hoặc tình huống có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, gây khó hiểu hoặc dẫn đến nhiều cách diễn giải.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, học thuật, pháp lý hoặc văn chương. Thường gặp trong: 'legal ambiguity', 'deliberate ambiguity', 'remove ambiguity'. Không giống 'uncertainty', vì ở đây nói về nhiều nghĩa, không phải không biết.
أمثلة
The ambiguity in her answer confused everyone.
**Sự mơ hồ** trong câu trả lời của cô ấy đã làm mọi người bối rối.
Lawyers try to avoid ambiguity in legal documents.
Luật sư cố tránh **sự mơ hồ** trong các tài liệu pháp lý.
There is a lot of ambiguity in his statement.
Có rất nhiều **sự mơ hồ** trong phát biểu của anh ấy.
Writers sometimes use ambiguity on purpose to make readers think.
Các nhà văn đôi khi cố ý dùng **sự mơ hồ** để khiến độc giả suy nghĩ.
Because of the ambiguity, no one knows what to do next.
Vì có **sự mơ hồ** nên không ai biết nên làm gì tiếp theo.
That joke relies on the ambiguity of the word.
Trò đùa đó dựa vào **sự mơ hồ** của từ ngữ.