"ambient" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến môi trường hoặc không khí xung quanh; thường dùng để mô tả âm thanh nền, ánh sáng hoặc cảm giác chung trong không gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'ambient music', 'ambient light' để chỉ không khí chung; không dùng cho vật thể cụ thể. Không nhầm với 'environmental'.
أمثلة
The restaurant plays ambient music during dinner.
Nhà hàng phát nhạc **xung quanh** trong bữa tối.
I like the ambient light in this room.
Tôi thích ánh sáng **xung quanh** trong phòng này.
Plants can help improve ambient air quality.
Cây có thể giúp cải thiện chất lượng không khí **xung quanh**.
After sunset, the ambient temperature dropped quickly.
Sau khi mặt trời lặn, nhiệt độ **xung quanh** giảm nhanh chóng.
She loves studying in cafes with a nice ambient vibe.
Cô ấy thích học ở quán cà phê có **môi trường xung quanh** dễ chịu.
A little ambient noise helps me concentrate better than silence.
Một chút tiếng ồn **xung quanh** giúp tôi tập trung tốt hơn là im lặng hoàn toàn.