اكتب أي كلمة!

"amazingly" بـVietnamese

đáng kinh ngạccực kỳ

التعريف

Diễn tả cái gì đó diễn ra một cách rất bất ngờ hoặc gây ấn tượng mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ tích cực, đặc biệt với tính từ: 'amazingly fast', 'amazingly easy'. Không nên nhầm với 'amazing' (tính từ) hay 'amazement' (danh từ). Có thể dùng trong nói và viết.

أمثلة

The cake was amazingly delicious.

Cái bánh này **đáng kinh ngạc** ngon.

He finished the test amazingly fast.

Anh ấy làm bài kiểm tra **đáng kinh ngạc** nhanh.

The team worked amazingly well together.

Cả đội làm việc với nhau **cực kỳ** tốt.

Amazingly, she remembered everyone's name after just one meeting.

**Đáng kinh ngạc**, cô ấy nhớ tên tất cả mọi người chỉ sau một lần gặp.

It's amazingly easy to make this dish at home.

Món này làm ở nhà **cực kỳ** dễ.

Even though it was raining, the concert turned out amazingly well.

Dù trời mưa, buổi hòa nhạc vẫn diễn ra **cực kỳ** tốt.