اكتب أي كلمة!

"amalgamation" بـVietnamese

sự hợp nhấtsự hòa trộn

التعريف

Quá trình kết hợp hai hay nhiều thứ lại thành một; thường dùng cho tổ chức, ý tưởng hoặc các chất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Amalgamation' là thuật ngữ mang tính chính thức, thường dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'combination' hoặc 'merger' để tự nhiên hơn.

أمثلة

The amalgamation of the two schools created a larger community.

**Sự hợp nhất** của hai trường đã tạo ra một cộng đồng lớn hơn.

An amalgamation of different cultures is seen in big cities.

Ở các thành phố lớn, có thể thấy **sự hòa trộn** của nhiều nền văn hóa.

The amalgamation of the two companies made them stronger.

**Sự hợp nhất** của hai công ty giúp họ mạnh hơn.

"This project is an amalgamation of new and traditional ideas," the manager explained.

"Dự án này là **sự hòa trộn** giữa ý tưởng mới và truyền thống," quản lý giải thích.

The amalgamation process took months but was worth the effort.

Quá trình **hợp nhất** mất vài tháng nhưng rất xứng đáng.

You can taste the amalgamation of flavors in this unique dish.

Bạn có thể cảm nhận **sự hòa trộn** các hương vị trong món ăn đặc biệt này.