"always" بـVietnamese
التعريف
Vào mọi lúc hoặc trong mọi trường hợp, không có ngoại lệ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong câu khẳng định, tránh dùng với phủ định như 'not always'. Hay xuất hiện trong các cụm từ như 'luôn luôn bận rộn', 'luôn luôn sẵn sàng'. Diễn đạt thói quen hoặc sự thật.
أمثلة
She is always happy to help.
Cô ấy **luôn luôn** sẵn lòng giúp đỡ.
I always brush my teeth before bed.
Tôi **luôn luôn** đánh răng trước khi đi ngủ.
We always eat lunch at noon.
Chúng tôi **luôn luôn** ăn trưa vào buổi trưa.
He’s always got something interesting to say.
Anh ấy **luôn luôn** có điều gì đó thú vị để nói.
If you’re always late, people might stop trusting you.
Nếu bạn **luôn luôn** đi trễ, mọi người có thể không tin tưởng bạn nữa.
I don’t always agree with him, but I respect his opinions.
Tôi không **luôn luôn** đồng ý với anh ấy, nhưng tôi tôn trọng ý kiến của anh ấy.