اكتب أي كلمة!

"alway" بـVietnamese

luôn luôn

التعريف

'Alway' là cách viết cũ hoặc sai của 'always', nghĩa là 'luôn luôn'. Hiện nay không dùng trong tiếng Anh hiện đại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng 'always' khi viết hoặc nói tiếng Anh ngày nay. 'Alway' chỉ xuất hiện trong sách văn học cũ.

أمثلة

He alway forgets his keys.

Anh ấy **luôn luôn** quên chìa khóa.

I alway eat breakfast at home.

Tôi **luôn luôn** ăn sáng tại nhà.

She is alway busy with work.

Cô ấy **luôn luôn** bận rộn với công việc.

You alway make me laugh!

Bạn **luôn luôn** làm tôi cười!

Why are you alway late?

Sao bạn **luôn luôn** đến muộn vậy?

If you alway try your best, you will succeed.

Nếu bạn **luôn luôn** cố gắng hết mình, bạn sẽ thành công.