"alternator" بـVietnamese
التعريف
Là thiết bị trong ô tô dùng để sạc pin và cung cấp điện cho các hệ thống khi động cơ đang chạy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực xe hơi; các cụm như 'car alternator', 'faulty alternator', 'alternator belt' đều liên quan đến ô tô. Khác với 'generator' thông thường vì là bộ phận của xe hiện đại.
أمثلة
The alternator charges the car's battery while you drive.
**Máy phát điện** sẽ sạc pin xe khi bạn lái xe.
If the alternator stops working, the car may not start.
Nếu **máy phát điện** ngừng hoạt động, xe có thể không khởi động được.
My dad replaced the old alternator in his truck.
Bố tôi đã thay **máy phát điện** cũ trong xe tải của ông.
You might hear a whining noise if your alternator is failing.
Bạn có thể nghe tiếng rít nếu **máy phát điện** đang bị hỏng.
My phone keeps dying because the car's alternator isn't charging it.
Điện thoại của tôi cứ tắt nguồn vì **máy phát điện** của xe không sạc được.
When the dashboard lights flicker, it's usually the alternator acting up.
Khi đèn táp-lô nhấp nháy, thường là do **máy phát điện** có vấn đề.