"allude" بـVietnamese
التعريف
Nói bóng gió về một người hoặc sự việc mà không đề cập trực tiếp, thường chỉ đưa ra gợi ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết hoặc trang trọng, thường đi với 'allude to'. Khác với 'refer' vì chỉ gợi ý chứ không nói trực tiếp.
أمثلة
He didn't say my name, but he did allude to me in his speech.
Anh ấy không nói thẳng tên tôi, nhưng đã **ám chỉ** đến tôi trong bài phát biểu.
The book alludes to many famous events in history.
Cuốn sách này **ám chỉ** đến nhiều sự kiện nổi tiếng trong lịch sử.
She likes to allude to her achievements without saying them straight out.
Cô ấy thích **ám chỉ** về thành tích của mình mà không nói thẳng ra.
Are you trying to allude to something I should know about?
Bạn đang **ám chỉ** điều gì mà tôi nên biết à?
When she mentioned 'that problem', I knew she was alluding to last year's incident.
Khi cô ấy nhắc đến 'vấn đề đó', tôi biết cô đang **ám chỉ** sự việc năm ngoái.
Writers often allude to cultural myths to add deeper meaning to their stories.
Các nhà văn thường **ám chỉ** đến những truyền thuyết văn hóa để thêm chiều sâu cho câu chuyện.