"allow me" بـVietnamese
التعريف
Cách nói lịch sự để đề nghị giúp đỡ ai đó hoặc can thiệp vào việc gì trước khi làm hoặc đề xuất điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất lịch sự, trang trọng, thường dùng trong dịch vụ hoặc lần đầu gặp mặt. Hiếm khi dùng với bạn thân; phù hợp với người lạ, khách hoặc tình huống chuyên môn.
أمثلة
Allow me to carry your bags.
**Cho phép tôi** mang túi cho bạn.
Allow me to introduce myself.
**Để tôi** tự giới thiệu.
Allow me to help you with that problem.
**Cho phép tôi** giúp bạn với vấn đề đó.
Oh, allow me—let me get the door for you.
Ồ, **để tôi**—tôi mở cửa cho bạn nhé.
Allow me, but I think there's a better way to do this.
**Cho phép tôi**, nhưng tôi nghĩ có cách tốt hơn để làm việc này.
At the table, the waiter said, 'Allow me,' and poured the wine.
Tại bàn, người phục vụ nói '**Cho phép tôi**,' rồi rót rượu.