"allocated" بـVietnamese
التعريف
Tiền, thời gian hoặc nguồn lực được dành riêng cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức, kinh doanh hoặc quản lý. Thường đi cùng 'nguồn lực', 'kinh phí', 'thời gian' và ở thể bị động như 'tiền được phân bổ'. Khác với 'dedicated' hoặc 'assigned'.
أمثلة
The money was allocated to build a new playground.
Số tiền đã được **phân bổ** để xây dựng sân chơi mới.
Each student is allocated an hour for the exam.
Mỗi học sinh được **phân bổ** một giờ cho kỳ thi.
Five tickets were allocated to each family.
Mỗi gia đình được **phân bổ** năm vé.
Not all the budget was allocated this year, so some projects had to wait.
Không phải toàn bộ ngân sách đều được **phân bổ** năm nay nên một số dự án phải chờ.
Do you know how the seats will be allocated for the concert?
Bạn có biết chỗ ngồi cho buổi hòa nhạc sẽ được **phân bổ** như thế nào không?
Hours were quickly allocated to cover everyone's shift during the emergency.
Thời gian đã được **phân bổ** nhanh chóng để đảm bảo ca trực của mọi người trong tình huống khẩn cấp.