اكتب أي كلمة!

"allegiances" بـVietnamese

trung thànhlòng trung thành

التعريف

Trung thành là sự cam kết hoặc lòng trung thành của một người với ai đó, tổ chức, hoặc lý tưởng nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong chính trị, thể thao, hay môi trường tổ chức. Thường ở dạng số nhiều. Không nên nhầm với 'alliances' (liên minh).

أمثلة

Different countries have different allegiances.

Các quốc gia khác nhau có **trung thành** khác nhau.

Soldiers often have strong allegiances to their leaders.

Những người lính thường có **sự trung thành** mạnh mẽ với chỉ huy của họ.

Her allegiances changed after she moved to a new city.

**Trung thành** của cô ấy đã thay đổi sau khi chuyển đến thành phố mới.

Their political allegiances are always shifting during elections.

**Trung thành** chính trị của họ luôn thay đổi trong mùa bầu cử.

Fans’ allegiances can switch quickly if their team starts losing.

**Trung thành** của người hâm mộ có thể thay đổi nhanh chóng nếu đội họ thua.

He struggled with divided allegiances between his family and his country.

Anh ấy vật lộn với **trung thành** bị chia rẽ giữa gia đình và quốc gia.