"all the time" بـVietnamese
lúc nào cũngsuốt ngày
التعريف
Một việc nào đó xảy ra rất thường xuyên, liên tục hoặc không ngừng nghỉ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng khi phàn nàn hoặc nhấn mạnh. Gần nghĩa với “always”, nhưng tự nhiên hơn trong văn nói.
أمثلة
She listens to music all the time.
Cô ấy nghe nhạc **lúc nào cũng**.
It rains here all the time.
Ở đây **lúc nào cũng** mưa.
My phone rings all the time.
Điện thoại của tôi **suốt ngày** reo.
Why are you laughing all the time?
Sao bạn **lúc nào cũng** cười vậy?
He talks about his dog all the time.
Anh ấy **suốt ngày** nói về con chó của mình.
I’m tired of cleaning up after you all the time!
Tôi mệt vì **lúc nào cũng** phải dọn dẹp sau bạn!