اكتب أي كلمة!

"all the best to" بـVietnamese

chúc mọi điều tốt đẹpchúc điều tốt lành

التعريف

Cụm này dùng để chúc ai đó gặp may mắn, thành công hoặc hạnh phúc, nhất là khi họ bắt đầu việc gì mới hoặc quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong thiệp, email hay lời nói khi ai đó bắt đầu công việc, thi cử hoặc hành trình mới. Trang trọng hơn 'chúc may mắn'. Thường đi kèm với tên hoặc người nhận chúc.

أمثلة

All the best to your family during the holidays.

Chúc **mọi điều tốt đẹp** đến gia đình bạn trong dịp lễ này.

I wish all the best to my friend in his new job.

Tôi chúc **mọi điều tốt đẹp** cho bạn tôi ở công việc mới.

All the best to everyone taking the exam tomorrow!

**Chúc điều tốt lành** tới tất cả các bạn thi ngày mai!

Hey, all the best to Sarah for her move to London!

Này, chúc **mọi điều tốt đẹp** đến Sarah khi chuyển đến London nhé!

Please give all the best to your mom from me.

Bạn gửi **mọi điều tốt đẹp** tới mẹ từ mình nhé.

Thanks for your help—all the best to you in your next adventure!

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ—**chúc mọi điều tốt đẹp** cho bạn trên chặng đường mới!