"all that" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng trong văn nói để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quá nổi bật, không quan trọng hoặc ấn tượng như mọi người nghĩ. Thường dùng để hạ thấp tầm quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong mẫu câu phủ định như 'không quá', ví dụ 'không quá khó' = 'not all that hard'. Không dùng trong văn phong trang trọng.
أمثلة
The movie wasn't all that funny.
Bộ phim này không **quá vậy** vui.
He's good at soccer, but he's not all that.
Cậu ấy đá bóng tốt, nhưng không **quá vậy** đâu.
This job is not all that hard.
Công việc này không **đến mức đó** khó.
People say the restaurant is great, but it's not all that.
Mọi người nói nhà hàng đó tuyệt, nhưng thật ra không **quá vậy**.
Why is everyone acting like it's all that?
Sao ai cũng làm như nó **ghê gớm như thế** vậy?
It's just a movie—it's not all that serious.
Nó chỉ là một bộ phim—không **ghê gớm như thế** nghiêm trọng đâu.