"all set" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng để nói rằng mọi thứ đã sẵn sàng hoặc bạn đã chuẩn bị đầy đủ để bắt đầu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'all set' là cách nói thân mật, thường dùng khi hỏi 'Bạn đã sẵn sàng chưa?' hoặc xác nhận đã chuẩn bị xong. Dùng cho người hoặc sự kiện, không dùng cho vật.
أمثلة
Are you all set for the trip?
Bạn đã **sẵn sàng hoàn toàn** cho chuyến đi chưa?
The team is all set to start the game.
Đội đã **sẵn sàng hoàn toàn** để bắt đầu trận đấu.
I'm all set for my interview today.
Tôi **đã chuẩn bị xong** cho buổi phỏng vấn hôm nay.
Let me know when you're all set and we'll head out.
Báo cho mình khi bạn **sẵn sàng hoàn toàn** để chúng ta xuất phát nhé.
Just checking—are you all set with your presentation?
Chỉ hỏi lại—bạn **đã chuẩn bị xong** cho bài thuyết trình của mình chưa?
Once you're all set, we can begin the meeting.
Khi bạn **sẵn sàng hoàn toàn**, chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp.