اكتب أي كلمة!

"all over the map" بـVietnamese

rối rắmlan manrải rác

التعريف

Dùng để miêu tả cái gì đó hoặc ai đó rất rối rắm, lan man hoặc cùng lúc đề cập đến nhiều chủ đề, nơi chốn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ cuộc trò chuyện, ý tưởng hay tâm trạng thiếu tập trung. Có thể dùng cho hành động thay đổi liên tục.

أمثلة

His ideas were all over the map in the meeting.

Ý tưởng của anh ấy trong buổi họp **rối rắm**.

The discussion was all over the map.

Cuộc thảo luận **lan man**.

Her moods are all over the map these days.

Dạo này tâm trạng của cô ấy **rối rắm**.

Sorry, my thoughts are all over the map today—I'm tired.

Xin lỗi, hôm nay suy nghĩ của tôi **rối rắm** quá—tôi mệt.

The team's plan was all over the map, so nothing got done.

Kế hoạch của đội **rối rắm**, nên không làm được gì.

He kept changing topics—his story was all over the map.

Anh ấy liên tục thay đổi chủ đề—câu chuyện vô cùng **lan man**.