"all day long" بـVietnamese
cả ngày
التعريف
Từ sáng đến tối, một việc diễn ra liên tục hoặc suốt cả ngày.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh thời gian diễn ra. Có thể thay bằng 'cả ngày', nhưng 'all day long' nhấn mạnh sự liên tục, lặp lại.
أمثلة
She listens to music all day long.
Cô ấy nghe nhạc **cả ngày**.
It rained all day long yesterday.
Hôm qua trời mưa **cả ngày**.
The kids played outside all day long.
Lũ trẻ chơi ngoài trời **cả ngày**.
I've been waiting for your call all day long!
Tôi đã chờ cuộc gọi của bạn **cả ngày** rồi!
He talks about football all day long—it never stops.
Anh ấy nói về bóng đá **cả ngày**—không bao giờ dừng lại.
If you work all day long, you'll need a break.
Nếu bạn làm việc **cả ngày**, bạn sẽ cần nghỉ ngơi.