"all bets are off" بـVietnamese
التعريف
Biểu thị trường hợp mà các quy tắc hoặc điều dự đoán trước đó không còn áp dụng nữa, mọi chuyện đều có thể xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật, khi có biến cố khiến mọi thứ trở nên khó đoán. Không liên quan gì đến việc cá cược thật.
أمثلة
After the storm hit, all bets are off about when our power will return.
Sau cơn bão, việc khi nào có điện lại thì **không còn gì chắc chắn nữa**.
If the price goes above $100, then all bets are off.
Nếu giá vượt quá 100 đô thì **không còn gì chắc chắn nữa**.
Once the rules changed, all bets are off for who will win.
Khi luật thay đổi, **không đoán trước được điều gì** về người thắng.
With the new coach, all bets are off for next season.
Với huấn luyện viên mới, mùa tới **không còn gì chắc chắn nữa**.
As soon as they announced the merger, all bets are off in the market.
Ngay sau khi công bố sáp nhập, trên thị trường **không đoán trước được điều gì**.
Once she quit, all bets are off—who knows what’ll happen now?
Cô ấy nghỉ việc rồi thì **không còn gì chắc chắn nữa**—không ai đoán được chuyện gì sẽ xảy ra.