"all's well that ends well" بـVietnamese
التعريف
Nếu mọi việc kết thúc tốt đẹp thì những khó khăn trước đó cũng không còn quan trọng. Kết quả cuối cùng là điều quan trọng nhất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là câu tục ngữ dùng cả trang trọng lẫn thân mật, khi mọi chuyện khó khăn nhưng kết thúc tốt. Không dùng cho kết thúc buồn.
أمثلة
All's well that ends well—our trip was stressful but we had fun at the end.
**Kết thúc tốt đẹp là được**—chuyến đi căng thẳng nhưng cuối cùng chúng tôi đã vui vẻ.
They argued all day, but all's well that ends well when they made peace.
Họ cãi nhau cả ngày, nhưng làm hòa thì **kết thúc tốt đẹp là được**.
The test was difficult, but I passed, so all's well that ends well.
Bài kiểm tra khó nhưng tôi đã đỗ, vậy là **kết thúc tốt đẹp là được**.
We missed the train, lost our luggage, but made it to the wedding—all's well that ends well!
Chúng tôi lỡ tàu, mất hành lý, nhưng vẫn dự được đám cưới—**kết thúc tốt đẹp là được**!
It was a rough project, but we finished it on time. Like they say, all's well that ends well.
Dự án khó khăn nhưng chúng tôi hoàn thành đúng hạn. Như người ta vẫn nói, **kết thúc tốt đẹp là được**.
I was so worried about moving, but now I'm settled in my new place—all's well that ends well.
Tôi lo lắng về việc chuyển nhà, nhưng giờ đã ổn định—**kết thúc tốt đẹp là được**.