اكتب أي كلمة!

"alkaline" بـVietnamese

kiềm

التعريف

Chỉ những chất có độ pH lớn hơn 7, ngược lại với axit. Thường dùng để mô tả các chất như xà phòng, baking soda hoặc nước kiềm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong hóa học, sinh học, hoặc các chủ đề sức khỏe như 'nước kiềm', 'chế độ ăn kiềm'. Đừng nhầm với 'basic' nghĩa là 'cơ bản'.

أمثلة

Soap is an alkaline substance.

Xà phòng là một chất **kiềm**.

Some cleaning products are alkaline.

Một số sản phẩm tẩy rửa là **kiềm**.

Baking soda is known for being alkaline.

Baking soda được biết đến là **kiềm**.

Many people drink alkaline water because they believe it’s healthier.

Nhiều người uống nước **kiềm** vì tin rằng nó tốt cho sức khỏe.

The soil in that area is naturally alkaline, which helps some plants grow better.

Đất ở khu vực đó tự nhiên **kiềm**, giúp một số loại cây phát triển tốt hơn.

If a solution turns blue on litmus paper, it's probably alkaline.

Nếu giấy quỳ đổi sang màu xanh, dung dịch đó có thể là **kiềm**.