"aline" بـVietnamese
التعريف
Sắp xếp các vật hoặc người thành một hàng thẳng hoặc đúng thứ tự. Từ này rất hiếm, thường dùng 'align' thay thế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ 'aline' gần như không dùng trong tiếng Anh hiện đại; hãy dùng 'align' thay thế trong mọi tình huống.
أمثلة
Please aline the books on the shelf.
Làm ơn **sắp xếp thẳng hàng** các cuốn sách trên kệ.
The students were asked to aline in the hallway.
Các học sinh được yêu cầu **xếp hàng thẳng** trong hành lang.
You need to aline the pictures on the wall.
Bạn cần **căn chỉnh** các bức tranh trên tường.
They tried to aline their goals with their values.
Họ cố gắng **điều chỉnh** mục tiêu phù hợp với giá trị của mình.
Can you help me aline these two tables?
Bạn có thể giúp tôi **căn chỉnh** hai cái bàn này không?
He struggled to aline his interests with his work.
Anh ấy gặp khó khăn khi **căn chỉnh** sở thích của mình với công việc.