اكتب أي كلمة!

"alimentary" بـVietnamese

thuộc về tiêu hóathuộc về dinh dưỡng

التعريف

Liên quan đến thức ăn, dinh dưỡng hoặc các cơ quan và quá trình tiêu hóa trong cơ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc tài liệu khoa học, như 'alimentary canal', không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không đồng nghĩa với 'nutritious' hay 'food'.

أمثلة

The alimentary canal runs from the mouth to the anus.

Ống **tiêu hóa** kéo dài từ miệng đến hậu môn.

Doctors study the alimentary system to understand digestion.

Bác sĩ nghiên cứu hệ **tiêu hóa** để hiểu về quá trình tiêu hóa.

Some diseases affect the alimentary tract.

Một số bệnh ảnh hưởng đến ống **tiêu hóa**.

The surgeon explained that the alimentary canal is essential for absorbing nutrients.

Bác sĩ phẫu thuật giải thích rằng ống **tiêu hóa** rất cần thiết để hấp thụ dưỡng chất.

In biology class, we learned how the alimentary process breaks down food.

Trong lớp sinh học, chúng tôi đã học cách quá trình **tiêu hóa** phân giải thức ăn.

Problems in your alimentary canal can lead to digestive issues.

Các vấn đề trong ống **tiêu hóa** của bạn có thể gây rối loạn tiêu hóa.