اكتب أي كلمة!

"align with" بـVietnamese

phù hợp vớiđồng thuận với

التعريف

Có cùng ý kiến, quan điểm hoặc phù hợp với một người hay tiêu chuẩn nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, đặc biệt khi nói về sự phù hợp với giá trị hoặc mục tiêu ('align with goals'). Không dùng cho việc thẳng hàng vật lý.

أمثلة

Our plan needs to align with the company's goals.

Kế hoạch của chúng ta cần **phù hợp với** mục tiêu của công ty.

Teachers should align with the new curriculum.

Giáo viên nên **đồng thuận với** chương trình học mới.

Her values align with mine.

Giá trị của cô ấy **phù hợp với** giá trị của tôi.

I try to align with people who share my vision.

Tôi cố gắng **phù hợp với** những người cùng chí hướng.

Their offer doesn’t really align with our expectations.

Đề nghị của họ không thật sự **phù hợp với** kỳ vọng của chúng tôi.

Before making a decision, make sure your actions align with your priorities.

Trước khi đưa ra quyết định, hãy đảm bảo hành động của bạn **phù hợp với** ưu tiên của mình.