"alexia" بـVietnamese
التعريف
Chứng mất đọc là tình trạng y khoa khiến người bệnh mất khả năng đọc, mặc dù vẫn có thể nhìn và viết. Nguyên nhân thường do tổn thương não.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Chứng mất đọc" là thuật ngữ chuyên ngành y học, không giống "chứng khó đọc" bẩm sinh. Đây là rối loạn xuất hiện sau chấn thương não.
أمثلة
After his stroke, he developed alexia and could not read books anymore.
Sau cơn đột quỵ, anh ấy mắc **chứng mất đọc** và không còn đọc sách được nữa.
Alexia makes reading signs and newspapers very difficult.
**Chứng mất đọc** khiến việc đọc biển báo và báo chí trở nên vô cùng khó khăn.
Doctors diagnosed her with alexia after some tests.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc **chứng mất đọc** sau một vài xét nghiệm.
My uncle struggled with alexia for months before learning new ways to communicate.
Chú tôi đã vật lộn với **chứng mất đọc** trong nhiều tháng trước khi học cách giao tiếp mới.
Even though he has alexia, he can still write notes to his family.
Dù mắc **chứng mất đọc**, anh ấy vẫn có thể viết ghi chú cho gia đình.
The therapist explained that alexia doesn’t affect your vision, just your ability to recognize written words.
Chuyên gia trị liệu giải thích rằng **chứng mất đọc** không ảnh hưởng đến thị lực, chỉ làm mất khả năng nhận biết từ viết.