اكتب أي كلمة!

"ales" بـVietnamese

bia ale

التعريف

Bia ale là loại bia được ủ với men nổi ở nhiệt độ ấm, có hương vị đậm đà và hơi trái cây.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng 'ale' để chỉ các loại bia lên men nổi, như 'pale ale', 'brown ale'. Thường dùng trong giao tiếp thường ngày hoặc ở quán bia, ít gặp trong văn viết trang trọng.

أمثلة

British pubs often serve different kinds of ales.

Các quán rượu Anh thường phục vụ nhiều loại **bia ale** khác nhau.

Some ales taste fruity, while others taste bitter.

Một số **bia ale** có vị trái cây, một số khác lại có vị đắng.

He prefers ales to lagers when he drinks beer.

Anh ấy thích **bia ale** hơn là lager khi uống bia.

They have craft ales on tap if you want to try something different.

Nếu bạn muốn thử gì đó khác lạ, họ có **bia ale** thủ công tươi.

Most of the local breweries specialize in seasonal ales.

Hầu hết các nhà máy bia địa phương đều tập trung vào **bia ale** theo mùa.

If you like bold flavors, you should definitely check out the darker ales.

Nếu bạn thích vị đậm đà, nhất định nên thử những loại **bia ale** tối màu.