"alban" بـVietnamese
التعريف
Alban là một tên nam phổ biến ở Anh và các nước châu Âu khác. Nó cũng có thể chỉ đến Thánh Alban, được coi là vị tử đạo Kitô giáo đầu tiên của Anh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng làm tên riêng cho nam giới; đôi khi liên quan đến Thánh Alban trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo. Không nhầm với 'Albania' (quốc gia) hay 'Albanian' (người/ngôn ngữ).
أمثلة
Alban is my friend's name.
**Alban** là tên của bạn tôi.
Alban likes to draw pictures.
**Alban** thích vẽ tranh.
Today, Alban came to school early.
Hôm nay, **Alban** đến trường sớm.
Did you know Alban is also the name of a saint?
Bạn có biết **Alban** cũng là tên một vị thánh không?
Whenever I hear the name Alban, I think of England.
Mỗi khi tôi nghe tên **Alban**, tôi lại nghĩ đến nước Anh.
I met Alban at a conference last year and we've kept in touch ever since.
Tôi đã gặp **Alban** tại một hội nghị năm ngoái và từ đó đến giờ chúng tôi vẫn giữ liên lạc.