اكتب أي كلمة!

"alack" بـVietnamese

than ôiôi chao

التعريف

Từ cổ dùng để bày tỏ sự buồn bã, tiếc nuối hoặc ngạc nhiên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ gặp trong văn học cổ, thơ ca hay sân khấu, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi cùng 'alack and alas'.

أمثلة

Alack, the window is broken.

**Than ôi**, cửa sổ bị vỡ rồi.

Alack, I have lost my keys again.

**Than ôi**, tôi lại mất chìa khóa rồi.

Alack, all the food is gone.

**Than ôi**, hết sạch đồ ăn rồi.

He forgot our anniversary again—alack, what shall I do?

Anh ấy lại quên ngày kỷ niệm của chúng tôi — **than ôi**, tôi phải làm gì đây?

Alack, if only I had listened to your advice.

**Than ôi**, giá mà tôi đã nghe lời khuyên của bạn.

Alack and alas, the show has been cancelled.

**Than ôi** và ôi chao, buổi diễn đã bị hủy.