اكتب أي كلمة!

"alabaster" بـVietnamese

thạch cao tuyết hoađá alabaster

التعريف

Một loại đá màu trắng hoặc nhạt, bề mặt mịn, thường dùng để tạc tượng, làm đồ trang trí hoặc vật phẩm tinh xảo. Cũng dùng để chỉ thứ gì đó trông rất trắng và mịn như loại đá này.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nghệ thuật hoặc mỹ thuật. Khi mô tả người, như 'alabaster skin', nghĩa là làn da rất trắng, mịn màng. Không dùng cho vật dụng hàng ngày và đừng nhầm với 'đá cẩm thạch'.

أمثلة

This statue is made of alabaster.

Bức tượng này được làm từ **thạch cao tuyết hoa**.

The vase was carved from alabaster.

Chiếc bình được tạc từ **thạch cao tuyết hoa**.

She has alabaster skin.

Cô ấy có làn da **thạch cao tuyết hoa**.

The artist chose alabaster because of its smooth texture and soft color.

Nghệ sĩ đã chọn **thạch cao tuyết hoa** vì bề mặt mịn và màu sắc nhẹ nhàng của nó.

On sunny days, the walls glowed like alabaster.

Vào ngày nắng, tường sáng lên như **thạch cao tuyết hoa**.

Her voice was soft, with a tone as pure as alabaster.

Giọng cô ấy dịu dàng, trong trẻo như **thạch cao tuyết hoa**.