اكتب أي كلمة!

"airwaves" بـVietnamese

sóng phát thanhsóng truyền hình

التعريف

Các kênh vô hình truyền tín hiệu radio hoặc truyền hình qua không khí; thường chỉ phương tiện truyền thông phát sóng nói chung.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí, truyền thông; có các cụm như 'lên sóng', 'xuống sóng'. Nhấn mạnh phương tiện truyền tải, không phải nội dung.

أمثلة

The music is playing on the airwaves right now.

Bài nhạc này đang phát trên **sóng phát thanh** ngay bây giờ.

The president spoke to the nation over the airwaves.

Tổng thống đã phát biểu trước quốc dân qua **sóng phát thanh**.

The radio station sends news across the airwaves.

Đài phát thanh gửi tin tức trên khắp **sóng phát thanh**.

New artists hope their songs will hit the airwaves soon.

Các nghệ sĩ mới hy vọng bài hát của họ sẽ sớm xuất hiện trên **sóng phát thanh**.

That crazy commercial is all over the airwaves these days.

Quảng cáo kỳ quặc đó xuất hiện khắp **sóng phát thanh** dạo này.

After years off the airwaves, the show finally returns next week.

Sau nhiều năm rời khỏi **sóng phát thanh**, chương trình cuối cùng cũng trở lại tuần sau.