اكتب أي كلمة!

"airtime" بـVietnamese

thời lượng phát sóngphút gọi

التعريف

Thời gian một chương trình được phát sóng trên TV hoặc radio, hoặc số phút/cuộc gọi còn lại để sử dụng trên điện thoại di động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong truyền thông ('tranh giành thời lượng phát sóng') và viễn thông ('nạp thêm phút gọi').

أمثلة

The new TV show gets more airtime each week.

Chương trình truyền hình mới nhận được nhiều **thời lượng phát sóng** hơn mỗi tuần.

I need to buy more airtime for my phone.

Tôi cần mua thêm **phút gọi** cho điện thoại của mình.

Advertisements took up much of the airtime.

Quảng cáo chiếm phần lớn **thời lượng phát sóng**.

He was upset because he didn't get enough airtime during the debate.

Anh ấy buồn vì không được đủ **thời lượng phát sóng** trong cuộc tranh luận.

Can you top up my airtime for me?

Bạn có thể nạp thêm **phút gọi** cho tôi không?

Some singers fight for more airtime on popular radio stations.

Một số ca sĩ tranh giành **thời lượng phát sóng** nhiều hơn trên các đài phát thanh nổi tiếng.