اكتب أي كلمة!

"airstrips" بـVietnamese

đường băng dã chiếnsân bay nhỏ

التعريف

Đây là khu vực đất bằng phẳng, thường không được trải nhựa, dành cho máy bay cất và hạ cánh. Thường nhỏ và đơn giản hơn sân bay thông thường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Đường băng dã chiến' được sử dụng ở vùng xa xôi, hẻo lánh hoặc cho mục đích quân sự, không nên nhầm với sân bay lớn hoặc đường băng thương mại.

أمثلة

Small planes often land on airstrips in the countryside.

Máy bay nhỏ thường hạ cánh xuống các **đường băng dã chiến** ở vùng nông thôn.

The island has two airstrips for emergency landings.

Hòn đảo có hai **đường băng dã chiến** dành cho hạ cánh khẩn cấp.

Many remote villages build simple airstrips for supplies.

Nhiều làng xa xây dựng **đường băng dã chiến** đơn giản để nhận hàng tiếp tế.

Those old military airstrips are barely used anymore.

Những **đường băng dã chiến** quân sự cũ đó hầu như không còn được sử dụng nữa.

Because the main airport was closed, we had to land at one of the smaller airstrips nearby.

Vì sân bay chính đóng cửa, chúng tôi phải hạ cánh tại một trong những **đường băng dã chiến** nhỏ gần đó.

Most of the airstrips out there are just dirt roads cleared of trees.

Hầu hết các **đường băng dã chiến** ngoài đó chỉ là đường đất dọn sạch cây.