"airships" بـVietnamese
التعريف
Đây là loại phương tiện bay lớn chứa khí nhẹ (như heli) để nổi và di chuyển trên không. Trước khi máy bay trở nên phổ biến, khí cầu từng được dùng để vận chuyển và quan sát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật. Không dùng để chỉ máy bay hay trực thăng hiện đại. 'Khí cầu' là từ phổ biến, 'tàu bay' dùng cho kiểu cứng như Zeppelin.
أمثلة
Airships were popular before airplanes.
Trước khi có máy bay, **khí cầu** rất được ưa chuộng.
Airships move slowly through the sky.
**Khí cầu** di chuyển chậm rãi trên bầu trời.
Some airships were used for delivering mail.
Một số **khí cầu** từng được dùng để chuyển thư.
People were fascinated when airships floated above their towns.
Khi **khí cầu** bay qua trên trời, mọi người rất thích thú nhìn lên.
Unlike balloons, airships can be steered and controlled.
Khác với bóng bay, **khí cầu** có thể điều khiển và lái được.
Today, airships are mostly used for advertising or sightseeing flights.
Ngày nay, **khí cầu** chủ yếu dùng cho quảng cáo hoặc ngắm cảnh.