"aircrafts" بـVietnamese
التعريف
Bất kỳ loại máy móc nào có thể bay, như máy bay, trực thăng hoặc drone — dùng để chở người hoặc hàng hóa trên không.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Aircraft' số nhiều thường giữ nguyên, không thêm 's', nhưng đôi lúc có thể nghe thấy 'aircrafts'. Từ này bao gồm cả máy bay, trực thăng, drone, dùng cho cả dân sự lẫn quân sự.
أمثلة
Many aircrafts are parked at the airport.
Nhiều **máy bay** đang đỗ tại sân bay.
Military aircrafts are different from passenger planes.
**Máy bay** quân sự khác với máy bay chở khách.
Some aircrafts have engines, while others do not.
Một số **máy bay** có động cơ, một số khác thì không.
There was a problem when two aircrafts tried to land at the same time.
Có sự cố khi hai **máy bay** cố gắng hạ cánh cùng lúc.
New aircrafts are being developed to use less fuel.
Những **máy bay** mới đang được phát triển để sử dụng ít nhiên liệu hơn.
I’ve never flown in such small aircrafts before— it was exciting!
Tôi chưa từng bay trên **máy bay** nhỏ như thế này trước đây— thật thú vị!