اكتب أي كلمة!

"air your dirty laundry in public" بـVietnamese

phơi bày chuyện xấu trước công chúngvạch áo cho người xem lưng

التعريف

Đem những vấn đề riêng tư, mâu thuẫn hoặc chuyện xấu của bản thân ra nói trước mặt người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để nhắc nhở ai đó không nên đưa chuyện riêng tư lên mạng xã hội hoặc chỗ đông người.

أمثلة

They shouldn't air their dirty laundry in public during the meeting.

Họ không nên **phơi bày chuyện xấu trước công chúng** trong cuộc họp.

It's embarrassing to air your dirty laundry in public.

**Phơi bày chuyện xấu trước công chúng** thật xấu hổ.

Please don't air your dirty laundry in public on social media.

Xin đừng **phơi bày chuyện xấu trước công chúng** trên mạng xã hội.

Why do you always have to air your dirty laundry in public instead of talking to me privately?

Tại sao bạn luôn **phơi bày chuyện xấu trước công chúng** thay vì nói chuyện riêng với tôi?

Their argument got heated, and soon they began to air their dirty laundry in public.

Cuộc cãi vã của họ ngày càng căng thẳng và rồi họ bắt đầu **phơi bày chuyện xấu trước công chúng**.

Some celebrities love to air their dirty laundry in public—it makes great gossip.

Một số người nổi tiếng thích **phơi bày chuyện xấu trước công chúng**—điều này tạo ra nhiều tin đồn.