اكتب أي كلمة!

"aimless" بـVietnamese

không mục đíchvô định

التعريف

Chỉ việc không có mục tiêu, phương hướng hoặc ý định rõ ràng. Thường dùng để miêu tả hành động hoặc cuộc sống không có định hướng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng với các từ như 'aimless walk' (đi dạo vô định), 'aimless life' (cuộc sống không mục tiêu). 'Aimless' khác với 'pointless', từ này chỉ sự thiếu định hướng hơn là vô ích.

أمثلة

He took an aimless walk around the city.

Anh ấy đã đi dạo **không mục đích** quanh thành phố.

Her answers were aimless and confusing.

Câu trả lời của cô ấy **không mục đích** và gây khó hiểu.

Their project seemed aimless without a plan.

Dự án của họ có vẻ **vô định** khi không có kế hoạch.

After losing his job, he felt completely aimless for months.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy hoàn toàn **vô định** trong nhiều tháng.

Their conversation drifted in an aimless direction.

Cuộc trò chuyện của họ trôi về hướng **không mục đích**.

Sometimes, a little aimless wandering helps clear my mind.

Đôi khi, một chút đi lang thang **vô định** giúp tôi thư giãn đầu óc.