"aim to do" بـVietnamese
التعريف
Có ý định hoặc kế hoạch làm điều gì đó; đặt mục tiêu đạt được hành động hoặc kết quả cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong cả văn nói và viết trang trọng, đứng trước động từ chính ('aim to create'). Không giống 'try' (cố gắng) hay 'plan' (lên kế hoạch), 'aim to' nhấn mạnh mục tiêu rõ ràng.
أمثلة
We aim to do our homework before dinner.
Chúng tôi **nhằm làm** bài tập về nhà trước bữa tối.
The company aims to do better next year.
Công ty **đặt mục tiêu làm** tốt hơn vào năm tới.
He aims to do his best on the test.
Anh ấy **nhằm làm** thật tốt trong kỳ kiểm tra.
We aim to do more community projects this year.
Năm nay, chúng tôi **nhằm làm** nhiều dự án cộng đồng hơn.
She aims to do everything perfectly, but sometimes it's just too much.
Cô ấy luôn **nhằm làm** mọi thứ hoàn hảo, nhưng đôi khi việc đó quá sức.
I aim to do my best, even when things get tough.
Tôi **nhằm làm** hết sức mình dù có khó khăn.