اكتب أي كلمة!

"ailments" بـVietnamese

bệnh nhẹvấn đề sức khỏe nhẹ

التعريف

Bệnh nhẹ là những vấn đề sức khỏe hoặc tình trạng khiến bạn cảm thấy không khỏe nhưng không nghiêm trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, thường nói về các vấn đề sức khỏe nhỏ. Không dùng cho bệnh nặng, chấn thương hoặc tình trạng tâm thần.

أمثلة

She often complains about different ailments.

Cô ấy thường than phiền về những **bệnh nhẹ** khác nhau.

Doctors treat many minor ailments every day.

Các bác sĩ điều trị nhiều **bệnh nhẹ** mỗi ngày.

Children are more likely to catch common ailments at school.

Trẻ em dễ mắc phải các **bệnh nhẹ** thông thường ở trường.

He tries herbal remedies for his stomach ailments.

Anh ấy thử các bài thuốc thảo dược cho các **bệnh nhẹ** ở dạ dày của mình.

Seasonal ailments like colds are common in winter.

Các **bệnh nhẹ** theo mùa như cảm lạnh rất phổ biến vào mùa đông.

Despite his age, he rarely suffers from any ailments.

Dù lớn tuổi, ông ấy hiếm khi mắc phải bất kỳ **bệnh nhẹ** nào.