اكتب أي كلمة!

"ahu" بـVietnamese

ahu

التعريف

‘Ahu’ là nền đá dùng cho nghi lễ trên đảo Phục Sinh (Rapa Nui), thường được đặt tượng moai và mang ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa địa phương.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng từ ‘ahu’ khi nói về các nền đá tại đảo Phục Sinh. Nếu nói về kiến trúc hoặc nghi lễ của nơi khác, không dùng từ này.

أمثلة

The largest ahu on Easter Island is very impressive.

**Ahu** lớn nhất trên đảo Phục Sinh thật sự rất ấn tượng.

A ahu is a stone platform used for ceremonies.

Một **ahu** là nền đá dùng cho các nghi lễ.

Many moai statues stand on an ahu.

Nhiều tượng moai đứng trên một **ahu**.

Historians study the ahu to learn about Rapa Nui culture and religion.

Các nhà sử học nghiên cứu **ahu** để hiểu về văn hóa và tôn giáo Rapa Nui.

If you visit Easter Island, don’t miss the sunrise by the ahu.

Nếu bạn đến đảo Phục Sinh, đừng bỏ lỡ khoảnh khắc bình minh bên cạnh **ahu**.

Locals believe the ahu connects them to their ancestors’ spirits.

Người dân địa phương tin rằng **ahu** kết nối họ với linh hồn tổ tiên.