اكتب أي كلمة!

"ahead of schedule" بـVietnamese

trước thời hạnsớm hơn dự kiến

التعريف

Hoàn thành một công việc hoặc dự án trước thời gian đã dự kiến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, trường học, các dự án… Chỉ áp dụng cho các nhiệm vụ có thể kiểm soát được, không dùng cho các sự kiện tự nhiên như lão hóa.

أمثلة

The team finished the project ahead of schedule.

Nhóm đã hoàn thành dự án **trước thời hạn**.

We arrived ahead of schedule for the meeting.

Chúng tôi đã đến cuộc họp **trước thời hạn**.

The construction was completed ahead of schedule.

Công trình xây dựng đã hoàn thành **trước thời hạn**.

Wow, you're ahead of schedule with your homework!

Wow, em đã làm bài tập xong **trước thời hạn**!

They always try to deliver orders ahead of schedule to impress clients.

Họ luôn cố gắng giao hàng **trước thời hạn** để gây ấn tượng với khách hàng.

If we keep this pace, we'll be done ahead of schedule.

Nếu giữ được tốc độ này, chúng ta sẽ hoàn thành **trước thời hạn**.